Từ vựng
卓
たく
vocabulary vocab word
bàn
bàn làm việc
cái (dùng để đếm bàn
bàn làm việc
v.v.)
bàn thờ (đôi khi dùng trong trà đạo)
lư hương để bàn
卓 卓 たく bàn, bàn làm việc, cái (dùng để đếm bàn, bàn làm việc, v.v.), bàn thờ (đôi khi dùng trong trà đạo), lư hương để bàn
Ý nghĩa
bàn bàn làm việc cái (dùng để đếm bàn
Luyện viết
Nét: 1/8