Từ vựng
千羽鶴
せんばづる
vocabulary vocab word
(chuỗi) nhiều (truyền thống là 1000) con hạc giấy
千羽鶴 千羽鶴 せんばづる (chuỗi) nhiều (truyền thống là 1000) con hạc giấy
Ý nghĩa
(chuỗi) nhiều (truyền thống là 1000) con hạc giấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0