Từ vựng
せんばづる千羽鶴 せんばづる千羽鶴 せんばづる千羽鶴

Ý nghĩa

(chuỗi) nhiều (truyền thống là 1000) con hạc giấy

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠