Từ vựng
十雨
じゅーう
vocabulary vocab word
cơn mưa tươi mát mỗi mười ngày một lần
十雨 十雨 じゅーう cơn mưa tươi mát mỗi mười ngày một lần
Ý nghĩa
cơn mưa tươi mát mỗi mười ngày một lần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅーう
vocabulary vocab word
cơn mưa tươi mát mỗi mười ngày một lần