Từ vựng
十一月
じゅういちがつ
vocabulary vocab word
tháng Mười Một
tháng thứ mười một của lịch âm
十一月 十一月 じゅういちがつ tháng Mười Một, tháng thứ mười một của lịch âm
Ý nghĩa
tháng Mười Một và tháng thứ mười một của lịch âm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0