Từ vựng
匠気
しょうき
vocabulary vocab word
sự màu mè
sự cố tình gây ấn tượng
匠気 匠気 しょうき sự màu mè, sự cố tình gây ấn tượng
Ý nghĩa
sự màu mè và sự cố tình gây ấn tượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうき
vocabulary vocab word
sự màu mè
sự cố tình gây ấn tượng