Từ vựng
北岸
ほくがん
vocabulary vocab word
bờ biển phía bắc
bờ phía bắc
北岸 北岸 ほくがん bờ biển phía bắc, bờ phía bắc
Ý nghĩa
bờ biển phía bắc và bờ phía bắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほくがん
vocabulary vocab word
bờ biển phía bắc
bờ phía bắc