Từ vựng
勿体ない
もったいない
vocabulary vocab word
lãng phí
phí phạm
quá tốt
hơn mức xứng đáng
không xứng đáng
bất kính
phàm tục
báng bổ
勿体ない 勿体ない もったいない lãng phí, phí phạm, quá tốt, hơn mức xứng đáng, không xứng đáng, bất kính, phàm tục, báng bổ
Ý nghĩa
lãng phí phí phạm quá tốt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0