Từ vựng
勝手
かって
vocabulary vocab word
sự tiện lợi của bản thân
cách riêng
tính ích kỷ
môi trường xung quanh
hoàn cảnh
cách thức thực hiện
sự thuận tiện
tính dễ sử dụng
tình hình tài chính
cuộc sống
kế sinh nhai
nhà bếp
tay phải (trong bắn cung)
tay kéo dây cung
không được ủy quyền
không chính thức
勝手 勝手 かって sự tiện lợi của bản thân, cách riêng, tính ích kỷ, môi trường xung quanh, hoàn cảnh, cách thức thực hiện, sự thuận tiện, tính dễ sử dụng, tình hình tài chính, cuộc sống, kế sinh nhai, nhà bếp, tay phải (trong bắn cung), tay kéo dây cung, không được ủy quyền, không chính thức
Ý nghĩa
sự tiện lợi của bản thân cách riêng tính ích kỷ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0