Từ vựng
功
いさお
vocabulary vocab word
công lao xuất sắc
công trạng đáng khen
功 功-2 いさお công lao xuất sắc, công trạng đáng khen
Ý nghĩa
công lao xuất sắc và công trạng đáng khen
Luyện viết
Nét: 1/5
いさお
vocabulary vocab word
công lao xuất sắc
công trạng đáng khen