Từ vựng
副
ふく
vocabulary vocab word
trợ lý
phó
phó
phụ
phó
người thay thế
bổ trợ
bổ sung
thêm
phụ thuộc
bản sao
bản sao
trạng từ
副 副 ふく trợ lý, phó, phó, phụ, phó, người thay thế, bổ trợ, bổ sung, thêm, phụ thuộc, bản sao, bản sao, trạng từ
Ý nghĩa
trợ lý phó phụ
Luyện viết
Nét: 1/11