Từ vựng
削ぐ
そぐ
vocabulary vocab word
bào mỏng
gọt bớt
cắt lát
cắt đứt
mài sắc
làm giảm nhiệt tình
giảm bớt
làm suy yếu
làm yếu đi
làm hỏng
削ぐ 削ぐ そぐ bào mỏng, gọt bớt, cắt lát, cắt đứt, mài sắc, làm giảm nhiệt tình, giảm bớt, làm suy yếu, làm yếu đi, làm hỏng
Ý nghĩa
bào mỏng gọt bớt cắt lát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0