Từ vựng
刹
さつ
vocabulary vocab word
chùa (Phật giáo)
cột trung tâm của tháp chùa
cõi (lãnh thổ
quốc gia)
cõi
刹 刹 さつ chùa (Phật giáo), cột trung tâm của tháp chùa, cõi (lãnh thổ, quốc gia), cõi
Ý nghĩa
chùa (Phật giáo) cột trung tâm của tháp chùa cõi (lãnh thổ
Luyện viết
Nét: 1/8