Từ vựng
判
はん
vocabulary vocab word
con dấu
dấu mộc
chữ ký hoa văn
phán quyết
bản án
khổ giấy
判 判 はん con dấu, dấu mộc, chữ ký hoa văn, phán quyết, bản án, khổ giấy
Ý nghĩa
con dấu dấu mộc chữ ký hoa văn
Luyện viết
Nét: 1/7