Từ vựng
初耳
はつみみ
vocabulary vocab word
điều nghe lần đầu
lần đầu nghe thấy
初耳 初耳 はつみみ điều nghe lần đầu, lần đầu nghe thấy
Ý nghĩa
điều nghe lần đầu và lần đầu nghe thấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はつみみ
vocabulary vocab word
điều nghe lần đầu
lần đầu nghe thấy