Từ vựng
列
れつ
vocabulary vocab word
hàng
dãy
hàng ngang
cột
hàng dọc
hàng đợi
đoàn người
nhóm
hàng ngũ
thứ tự
dãy (đơn vị đếm hàng)
列 列 れつ hàng, dãy, hàng ngang, cột, hàng dọc, hàng đợi, đoàn người, nhóm, hàng ngũ, thứ tự, dãy (đơn vị đếm hàng)
Ý nghĩa
hàng dãy hàng ngang
Luyện viết
Nét: 1/6