Từ vựng
かん刊 かん刊 かん刊

Ý nghĩa

xuất bản ấn bản (ví dụ: buổi sáng buổi tối

Luyện viết


Nét: 1/5
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠