Từ vựng
分子
ぶんし
vocabulary vocab word
phân tử
tử số
phần tử
thành viên
hạt
分子 分子 ぶんし phân tử, tử số, phần tử, thành viên, hạt
Ý nghĩa
phân tử tử số phần tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんし
vocabulary vocab word
phân tử
tử số
phần tử
thành viên
hạt