Từ vựng
函人
かんじん
vocabulary vocab word
thợ làm áo giáp
thợ chế tạo vũ khí giáp
函人 函人 かんじん thợ làm áo giáp, thợ chế tạo vũ khí giáp
Ý nghĩa
thợ làm áo giáp và thợ chế tạo vũ khí giáp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんじん
vocabulary vocab word
thợ làm áo giáp
thợ chế tạo vũ khí giáp