Từ vựng
出馬
しゅつば
vocabulary vocab word
ra tranh cử
ứng cử
cưỡi ngựa ra trận
đích thân đi
thả ngựa ra
dắt ngựa ra
出馬 出馬 しゅつば ra tranh cử, ứng cử, cưỡi ngựa ra trận, đích thân đi, thả ngựa ra, dắt ngựa ra
Ý nghĩa
ra tranh cử ứng cử cưỡi ngựa ra trận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0