Từ vựng
出口
でぐち
vocabulary vocab word
lối ra
cửa thoát hiểm
đầu ra
lỗ thông hơi
出口 出口 でぐち lối ra, cửa thoát hiểm, đầu ra, lỗ thông hơi
Ý nghĩa
lối ra cửa thoát hiểm đầu ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でぐち
vocabulary vocab word
lối ra
cửa thoát hiểm
đầu ra
lỗ thông hơi