Từ vựng
処
どころ
vocabulary vocab word
nơi
chỗ
cảnh
địa điểm
địa chỉ
khu vực
vùng
địa phương
nhà của ai đó
điểm
khía cạnh
mặt
góc cạnh
đoạn văn
phần
không gian
phòng
việc
vấn đề
do đó
kết quả là
sắp sửa
trên bờ vực của
vừa mới đang làm
đang trong quá trình làm
vừa mới làm xong
vừa hoàn thành xong
khoảng
xung quanh
vào khoảng
処 処-2 どころ nơi, chỗ, cảnh, địa điểm, địa chỉ, khu vực, vùng, địa phương, nhà của ai đó, điểm, khía cạnh, mặt, góc cạnh, đoạn văn, phần, không gian, phòng, việc, vấn đề, do đó, kết quả là, sắp sửa, trên bờ vực của, vừa mới đang làm, đang trong quá trình làm, vừa mới làm xong, vừa hoàn thành xong, khoảng, xung quanh, vào khoảng
Ý nghĩa
nơi chỗ cảnh
Luyện viết
Nét: 1/5