Từ vựng
処遇
しょぐう
vocabulary vocab word
sự đối xử
cách đối đãi
処遇 処遇 しょぐう sự đối xử, cách đối đãi
Ý nghĩa
sự đối xử và cách đối đãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょぐう
vocabulary vocab word
sự đối xử
cách đối đãi