Từ vựng
几上
きじょー
vocabulary vocab word
trên bàn
lý thuyết
học thuật
lý thuyết suông (ví dụ: kế hoạch)
máy tính để bàn
trên giấy
chưa triển khai
几上 几上 きじょー trên bàn, lý thuyết, học thuật, lý thuyết suông (ví dụ: kế hoạch), máy tính để bàn, trên giấy, chưa triển khai
Ý nghĩa
trên bàn lý thuyết học thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0