Từ vựng
凉
りょー
vocabulary vocab word
gió mát
không khí mát mẻ
sự mát mẻ sảng khoái
凉 凉 りょー gió mát, không khí mát mẻ, sự mát mẻ sảng khoái
Ý nghĩa
gió mát không khí mát mẻ và sự mát mẻ sảng khoái
Luyện viết
Nét: 1/10
りょー
vocabulary vocab word
gió mát
không khí mát mẻ
sự mát mẻ sảng khoái