Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
冽冽
れつれつ
vocabulary vocab word
cực kỳ lạnh lẽo
冽冽
retsuretsu
冽冽
冽冽
れつれつ
cực kỳ lạnh lẽo
れ
つ
れ
つ
冽
冽
れ
つ
れ
つ
冽
冽
れ
つ
れ
つ
冽
冽
Ý nghĩa
cực kỳ lạnh lẽo
cực kỳ lạnh lẽo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
冽冽
cực kỳ lạnh lẽo
れつれつ
冽
lạnh lẽo
きよ.い, レツ, レイ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
列
hàng, dãy, cấp bậc...
レツ, レ
歹
xương khô, xấu, sai...
ガツ, ガチ, タイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
冽
lạnh lẽo
きよ.い, レツ, レイ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
列
hàng, dãy, cấp bậc...
レツ, レ
歹
xương khô, xấu, sai...
ガツ, ガチ, タイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.