Từ vựng
冷
ひや
vocabulary vocab word
nước lạnh
rượu sake lạnh
lạnh
mát
đã làm lạnh
không hâm nóng
冷 冷-2 ひや nước lạnh, rượu sake lạnh, lạnh, mát, đã làm lạnh, không hâm nóng
Ý nghĩa
nước lạnh rượu sake lạnh lạnh
Luyện viết
Nét: 1/7