Từ vựng
さえざえした冴え冴えした さえざえした冴え冴えした さえざえした冴え冴えした

Ý nghĩa

vui tươi (vẻ mặt) và hồng hào (nước da)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠