Từ vựng
冬林檎
ふゆりんご
vocabulary vocab word
táo bán vào mùa đông
táo mùa đông
冬林檎 冬林檎 ふゆりんご táo bán vào mùa đông, táo mùa đông
Ý nghĩa
táo bán vào mùa đông và táo mùa đông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふゆりんご
vocabulary vocab word
táo bán vào mùa đông
táo mùa đông