Từ vựng
写生
しゃせい
vocabulary vocab word
phác họa
vẽ từ thiên nhiên
miêu tả
tả thực
写生 写生 しゃせい phác họa, vẽ từ thiên nhiên, miêu tả, tả thực
Ý nghĩa
phác họa vẽ từ thiên nhiên miêu tả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0