Từ vựng
冑
かぶと
vocabulary vocab word
mũ giáp (của chiến binh)
mũ trùm đầu
冑 冑 かぶと mũ giáp (của chiến binh), mũ trùm đầu
Ý nghĩa
mũ giáp (của chiến binh) và mũ trùm đầu
Luyện viết
Nét: 1/9
かぶと
vocabulary vocab word
mũ giáp (của chiến binh)
mũ trùm đầu