Từ vựng
円高
えんだか
vocabulary vocab word
đồng yên tăng giá
yên mạnh
円高 円高 えんだか đồng yên tăng giá, yên mạnh
Ý nghĩa
đồng yên tăng giá và yên mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんだか
vocabulary vocab word
đồng yên tăng giá
yên mạnh