Từ vựng
内心
ないしん
vocabulary vocab word
suy nghĩ bên trong
ý định thực sự
tận đáy lòng
tâm trí của một người
trong thâm tâm
sâu thẳm bên trong
ở bên trong
trung tâm nội tâm
内心 内心 ないしん suy nghĩ bên trong, ý định thực sự, tận đáy lòng, tâm trí của một người, trong thâm tâm, sâu thẳm bên trong, ở bên trong, trung tâm nội tâm
Ý nghĩa
suy nghĩ bên trong ý định thực sự tận đáy lòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0