Từ vựng
八幡神
はちまんじん
vocabulary vocab word
Hachiman (thần chiến tranh)
八幡神 八幡神 はちまんじん Hachiman (thần chiến tranh)
Ý nghĩa
Hachiman (thần chiến tranh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はちまんじん
vocabulary vocab word
Hachiman (thần chiến tranh)