Từ vựng
入室
にゅうしつ
vocabulary vocab word
bước vào phòng
theo học một vị thầy Phật giáo
入室 入室 にゅうしつ bước vào phòng, theo học một vị thầy Phật giáo
Ý nghĩa
bước vào phòng và theo học một vị thầy Phật giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0