Từ vựng
兜をぬぐ
かぶとをぬぐ
vocabulary vocab word
chấp nhận mình kém cỏi hơn
bái phục ai đó
từ bỏ
đầu hàng
hạ vũ khí
兜をぬぐ 兜をぬぐ かぶとをぬぐ chấp nhận mình kém cỏi hơn, bái phục ai đó, từ bỏ, đầu hàng, hạ vũ khí
Ý nghĩa
chấp nhận mình kém cỏi hơn bái phục ai đó từ bỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0