Từ vựng
充溢
じゅういつ
vocabulary vocab word
tràn trề
dồi dào
sôi nổi
充溢 充溢 じゅういつ tràn trề, dồi dào, sôi nổi
Ý nghĩa
tràn trề dồi dào và sôi nổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅういつ
vocabulary vocab word
tràn trề
dồi dào
sôi nổi