Từ vựng
儕
ばら
vocabulary vocab word
đồng chí
bạn đồng hành
儕 儕-2 ばら đồng chí, bạn đồng hành
Ý nghĩa
đồng chí và bạn đồng hành
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
Phân tích thành phần
儕
bạn đồng hành
ともがら, セイ, サイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )