Từ vựng
傘
かさ
vocabulary vocab word
ô
dù
vật có hình dạng giống ô hoặc nón lá
chụp đèn
mũ nấm
mũ nấm (trong sinh học)
傘 傘 かさ ô, dù, vật có hình dạng giống ô hoặc nón lá, chụp đèn, mũ nấm, mũ nấm (trong sinh học)
Ý nghĩa
ô dù vật có hình dạng giống ô hoặc nón lá
Luyện viết
Nét: 1/12