Từ vựng
傑
けつ
vocabulary vocab word
hàng đầu (ví dụ: top mười)
tuyệt nhất
傑 傑 けつ hàng đầu (ví dụ: top mười), tuyệt nhất
Ý nghĩa
hàng đầu (ví dụ: top mười) và tuyệt nhất
Luyện viết
Nét: 1/13
けつ
vocabulary vocab word
hàng đầu (ví dụ: top mười)
tuyệt nhất