Từ vựng
側宙
そくちゅー
vocabulary vocab word
động tác nhào lộn trên không
xe đạp gió nghiêng
nhào lộn nghiêng trên không
xe đạp gió không tay
側宙 側宙 そくちゅー động tác nhào lộn trên không, xe đạp gió nghiêng, nhào lộn nghiêng trên không, xe đạp gió không tay
Ý nghĩa
động tác nhào lộn trên không xe đạp gió nghiêng nhào lộn nghiêng trên không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0