Từ vựng
健康診断
けんこうしんだん
vocabulary vocab word
khám sức khỏe tổng quát
kiểm tra sức khỏe định kỳ
khám sức khỏe toàn diện
健康診断 健康診断 けんこうしんだん khám sức khỏe tổng quát, kiểm tra sức khỏe định kỳ, khám sức khỏe toàn diện
Ý nghĩa
khám sức khỏe tổng quát kiểm tra sức khỏe định kỳ và khám sức khỏe toàn diện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0