Từ vựng
健在
けんざい
vocabulary vocab word
khỏe mạnh
còn sống và khỏe mạnh
vẫn đang phát triển mạnh
健在 健在 けんざい khỏe mạnh, còn sống và khỏe mạnh, vẫn đang phát triển mạnh
Ý nghĩa
khỏe mạnh còn sống và khỏe mạnh và vẫn đang phát triển mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0