Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
倘佯
しょーよー
vocabulary vocab word
lang thang
倘佯
shooyoo
倘佯
倘佯
しょーよー
lang thang
true
しょ
ー
よ
ー
倘
佯
しょ
ー
よ
ー
倘
佯
しょ
ー
よ
ー
倘
佯
Ý nghĩa
lang thang
lang thang
Phân tích thành phần
倘佯
lang thang
しょうよう
倘
nếu, giả sử, trong trường hợp...
もし, たちもとお.る, ショウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
尚
sự tôn trọng, hơn nữa, vẫn...
なお, ショウ
⺌
( 小 )
冋
sa mạc, thảo nguyên biên giới, dạng thứ nhất là bộ thủ 13
まきがまえ, えながまえ, キョウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
佯
giả vờ, giả bộ, giả tạo...
いつわ.る, ヨウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.