Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
俠女
きょーじょ
vocabulary vocab word
người phụ nữ hào hiệp
俠女
kyoojo
俠女
俠女
きょーじょ
người phụ nữ hào hiệp
true
きょ
ー
じょ
俠
女
きょ
ー
じょ
俠
女
きょ
ー
じょ
俠
女
Ý nghĩa
người phụ nữ hào hiệp
người phụ nữ hào hiệp
Phân tích thành phần
俠女
người phụ nữ hào hiệp
きょうじょ
俠
người hào hiệp, tinh thần hào hiệp, hiệp sĩ lang thang...
おとこだて, キョウ, キャン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
夾
kẹp vào giữa, chèn vào giữa
はさ.む, キョウ, コウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.