Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
俗諦
ぞくたい
vocabulary vocab word
chân lý tương đối
俗諦
zokutai
俗諦
俗諦
ぞくたい
chân lý tương đối
ぞ
く
た
い
俗
諦
ぞ
く
た
い
俗
諦
ぞ
く
た
い
俗
諦
Ý nghĩa
chân lý tương đối
chân lý tương đối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
俗諦
chân lý tương đối
ぞくたい
俗
thô tục, phong tục, lễ nghi...
ゾク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
諦
sự thật, sự rõ ràng, sự từ bỏ...
あきら.める, つまびらか, テイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
帝
quân chủ, hoàng đế, thần linh...
みかど, テイ
冖
( CDP-8BEC )
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
丷
( CDP-8BAE )
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.