Từ vựng
佇まい
たたずまい
vocabulary vocab word
diện mạo
hình dáng
dáng vẻ
không khí
vẻ ngoài
cảm giác
佇まい 佇まい たたずまい diện mạo, hình dáng, dáng vẻ, không khí, vẻ ngoài, cảm giác
Ý nghĩa
diện mạo hình dáng dáng vẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0