Từ vựng
会
え
vocabulary vocab word
buổi hội họp (đặc biệt là Phật giáo
lễ hội
v.v.)
会 会 え buổi hội họp (đặc biệt là Phật giáo, lễ hội, v.v.)
Ý nghĩa
buổi hội họp (đặc biệt là Phật giáo lễ hội và v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/6
え
vocabulary vocab word
buổi hội họp (đặc biệt là Phật giáo
lễ hội
v.v.)