Từ vựng
伎
わざ
vocabulary vocab word
kỹ thuật
nghệ thuật
kỹ năng
đòn
伎 伎 わざ kỹ thuật, nghệ thuật, kỹ năng, đòn
Ý nghĩa
kỹ thuật nghệ thuật kỹ năng
Luyện viết
Nét: 1/6
わざ
vocabulary vocab word
kỹ thuật
nghệ thuật
kỹ năng
đòn