Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仰向き
あおむき
vocabulary vocab word
ngửa mặt lên trời
仰向ki
aomuki
仰向き
仰向き
あおむき
ngửa mặt lên trời
あ
お
む
き
仰
向
き
あ
お
む
き
仰
向
き
あ
お
む
き
仰
向
き
Ý nghĩa
ngửa mặt lên trời
ngửa mặt lên trời
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あおむき
ngửa mặt lên trời
Phân tích thành phần
仰向き
ngửa mặt lên trời
あおむき
仰
ngửa mặt lên, ngước nhìn, dựa vào...
あお.ぐ, おお.せ, ギョウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
卬
cao ngất, cao vời vợi, nâng lên...
のぞ.む, な.す, キョウ
丷
( CDP-8CBD )
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
向
phía xa, hướng về, vượt qua...
む.く, む.い, コウ
𰃦
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.