Từ vựng
付け届け
つけとどけ
vocabulary vocab word
quà tặng
món quà
tiền tip
hối lộ
付け届け 付け届け つけとどけ quà tặng, món quà, tiền tip, hối lộ
Ý nghĩa
quà tặng món quà tiền tip
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つけとどけ
vocabulary vocab word
quà tặng
món quà
tiền tip
hối lộ